Dịch

turntable hit

danh từ (noun)
US/ˈtɝnˌteɪbəl ˈhɪt/

Nghĩa chính

  1. Bài hát thương mại được phát sóng nhiều nhưng doanh thu lại hạn chếdanh từA commercial song that enjoys a great deal of airplay but limited sales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turntable hitDạng gốc (base form)
  2. turntable hitsSố nhiều (plural)

AI