Nghĩa chính
- Bài hát thương mại được phát sóng nhiều nhưng doanh thu lại hạn chếdanh từA commercial song that enjoys a great deal of airplay but limited sales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turntable hitDạng gốc (base form)
- turntable hitsSố nhiều (plural)