Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turnout coat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɝˌ
n
aʊ
t
ˈ
k
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Áo khoác bảo hộ của lính cứu hỏa
danh từ
A firefighter's protective coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turnout coat
Dạng gốc
(base form)
turnout coat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áo khoác bảo hộ của lính cứu hỏa
1
Áo khoác bảo hộ của lính cứu hỏa
1
Áo khoác bảo hộ của lính cứu hỏa