Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turned question mark
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɝ
n
d
ˈ
k
w
ɛ
ʃ
.
t
ə
n
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inverted question mark
danh từ
Synonym of inverted question mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turned question mark
Dạng gốc
(base form)
turned question mark
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inverted question mark
AI
1
Đồng nghĩa với inverted question mark
1
Đồng nghĩa với inverted question mark
1
Đồng nghĩa với inverted question mark