Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turned into something
UK
/ˈ
t
ɜː
n
d
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
t
ɝ
n
d
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Biến thành thứ gì
Ví dụ
The
caterpillar
turned
into
a
butterfly
.
Con sâu bướm đã biến thành một con bướm.
Xuất hiện ở từ khác
turned
kết hợp
biến thành thứ gì
AI
1
Biến thành thứ gì
1
Biến thành thứ gì
1
Biến thành thứ gì