Dịch

Turnbull

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈtɝnˌbʊl/

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngAn English surname transferred from the nickname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TurnbullDạng gốc (base form)
  2. TurnbullsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Turnbull's bluedanh từMàu xanh Phổ, đặc biệt khi được xem như sắt ferricyanide

AI