turnabout is fair play
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Được phép trả đũa những thủ đoạn bẩn thỉu của kẻ thù bằng cách sử dụng những thủ đoạn tương tự để chống lại chúngcụm từIt is allowable to retaliate against an enemy's dirty tricks by using the same ones against them.
- Thay phiên nhau là đúng về mặt đạo đứccụm từTaking turns is morally right.
Họ từ (word family)
Ví dụ
- , , — , — , .
- , , . , , “ .”
- .