Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đi đến chỗ xấu; trở nên cố chấp một cách vô vọngđộng từTo go to the bad; to become hopelessly obstinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turn TurkNguyên thể (infinitive)
- turns TurkNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- turned TurkQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- turning TurkPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chuyển sang đạo Hồi
- To convert to Islam.
Ví dụ
- " , ," .