Dịch

turkey shoot

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːki ˈʃuːt/US/ˈtɝki ˈʃut/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi săn bắn, sử dụng súng trường hoặc súng ngắn, trong đó gà tây hoang dã là con mồi; một cuộc thi thiện xạ trong đó con gà tây là giải thưởngdanh từA hunt or hunting competition, using rifles or shotguns, in which wild turkeys are the prey; a marksmanship contest in which a turkey is the prize.
  2. Tình huống trong đó nhiều vũ khí được sử dụng để chống lại con mồi, đối thủ hoặc nạn nhân có ít khả năng tự bảo vệ hoặc tự vệdanh từA situation in which numerous weapons are discharged against prey, opponents, or victims who have little ability to protect or defend themselves.
  3. Tình huống cạnh tranh không bình đẳng trong đó một bên dễ dàng đánh bại (các) bên kiadanh từAn unequal competitive situation in which one party easily defeats the other(s).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turkey shootDạng gốc (base form)
  2. turkey shootsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , 41-13, 10,350.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI