tupman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chăn nuôi hoặc buôn bán chó con (ram)danh từA man who breeds, or deals in, tups (rams)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tupmanDạng gốc (base form)
- tupmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.