Dịch

tupman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chăn nuôi hoặc buôn bán chó con (ram)danh từA man who breeds, or deals in, tups (rams)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tupmanDạng gốc (base form)
  2. tupmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI