Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ lễ phục được mặc bởi một phó tếdanh từA vestment worn by an archdeacon.
- Chiếc áo dài; một màng hoặc vỏ màng của dadanh từA tunica; a membrane or membranous sheath of skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tunicleDạng gốc (base form)
- tuniclesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc áo dài nhỏ
- A small tunic.
Họ từ (word family)
cùng gốc tunicleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtunicula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha