Dịch

tundra wolf

danh từ (noun)
US/ˈtʌndɹə ˈwʊlf/

Nghĩa chính

  1. Phân loài của sói xám, Canis lupus albusdanh từA subspecies of grey wolf, Canis lupus albus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tundra wolfDạng gốc (base form)
  2. tundra wolves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Alaskan tundra wolfdanh từPhân loài sói xám Bắc Mỹ có nguồn gốc từ vùng đất cằn cỗi của vùng lãnh nguyên ven biển Bắc Cực

AI