Nghĩa chính
- Phân loài của sói xám, Canis lupus albusdanh từA subspecies of grey wolf, Canis lupus albus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tundra wolfDạng gốc (base form)
- tundra wolves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alaskan tundra wolfdanh từ | danh từ | Phân loài sói xám Bắc Mỹ có nguồn gốc từ vùng đất cằn cỗi của vùng lãnh nguyên ven biển Bắc Cực |