Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tundra swan
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
n
d
ɹ
ə
ˈ
s
w
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bewick's swan
danh từ
Synonym of Bewick's swan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tundra swan
Dạng gốc
(base form)
tundra swan
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Still
,
he
describes
[...]
the
yellow-breasted
chats
and
tundra
swans
that
would
appear
in
his
yard
,
looking
for
seed
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bewick's swan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cisne de tundra
giống đực
Thiên nga vùng lãnh nguyên (Cygnus columbianus)
AI
1
Đồng nghĩa với Bewick's swan
1
Đồng nghĩa với Bewick's swan
1
Đồng nghĩa với Bewick's swan