Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumoral
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một khối u/khối u
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a tumor/tumour.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tumoral
peri
tumoral
Xung quanh một khối u
tính từ
extra
tumoral
Bên ngoài khối u
tính từ
circum
tumoral
Bao quanh khối u
tính từ
pre
tumoral
Trước khi khối u phát triển
tính từ
Xem thêm 9 từ
Nguồn gốc
(etymology)
tumor
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tumoral
Khối u
AI
1
Liên quan đến một khối u/khối u
1
Liên quan đến một khối u/khối u
1
Liên quan đến một khối u/khối u