Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumbler dryer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
m
b
l
ɚ ˈ
d
ɹ
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy sấy quần áo
danh từ
A tumble dryer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumbler dryer
Dạng gốc
(base form)
tumbler dryer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy sấy quần áo
1
Máy sấy quần áo
1
Máy sấy quần áo