Nghĩa chính
- Sinh vật huyền bí có thể đạt tới hiện thực hữu hình, ban đầu chỉ là tưởng tượngdanh từA magical creature that attains corporeal reality, having been originally merely imaginary.
- Loại hình tư tưởng được coi là có khả năng hành động độc lập, có tính cách và bản sắc bền bỉ; một loại người bạn tưởng tượng hiện đạidanh từA type of thought-form regarded as capable of independent action, with a persistent personality and identity; a kind of modern imaginary friend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tulpaDạng gốc (base form)
- tulpae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- tulpasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . . ....
Họ từ (word family)
cùng gốc tulpaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Tạngསྤྲུལ་པsprul pa“emanation, magical creation”
- từ tiếng Phạnनिर्मितnirmita“build”