Dịch

tulpa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật huyền bí có thể đạt tới hiện thực hữu hình, ban đầu chỉ là tưởng tượngdanh từA magical creature that attains corporeal reality, having been originally merely imaginary.
  2. Loại hình tư tưởng được coi là có khả năng hành động độc lập, có tính cách và bản sắc bền bỉ; một loại người bạn tưởng tượng hiện đạidanh từA type of thought-form regarded as capable of independent action, with a persistent personality and identity; a kind of modern imaginary friend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tulpaDạng gốc (base form)
  2. tulpae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tulpasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , . . ....

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Tạngསྤྲུལ་པsprul pa“emanation, magical creation”
  2. từ tiếng Phạnनिर्मितnirmita“build”

AI