tulipant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc khăn xếpdanh từA turban.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tulipantDạng gốc (base form)
- tulipantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳtülbent
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnدلبندdulband