Dịch

tulipant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn xếpdanh từA turban.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tulipantDạng gốc (base form)
  2. tulipantsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳtülbent
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnدلبندdulband

AI