Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tulip snail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
u
l
ɪ
p
ˈ
s
n
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tulip shell
danh từ
Synonym of tulip shell (Fasciolaria spp.)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tulip snail
Dạng gốc
(base form)
tulip snail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tulip shell
AI
1
Đồng nghĩa với tulip shell
1
Đồng nghĩa với tulip shell
1
Đồng nghĩa với tulip shell