Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tuitionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến học phí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to tuition.
Nguồn gốc
(etymology)
tuition
+
-ary
Ví dụ
tuitionary
cost
tuitionary
condition
AI
1
Liên quan đến học phí
1
Liên quan đến học phí
1
Liên quan đến học phí