Dịch

tui na

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liệu pháp điều trị y học Trung Quốc sử dụng lý thuyết Y học cổ truyền Trung Quốc, nhằm tăng cường sức khỏe, tuổi thọ và sức khỏe; như một phần mở rộng, cách thực hành và nguyên tắc của nó được sử dụng trong một số môn võ thuật Trung Quốc nhằm nỗ lực đạt được sự cân bằngdanh từA Chinese medical manipulative therapy that uses Traditional Chinese Medicinal theory, that promotes health, longevity and wellness; as an extension, its practice and principles are used in some Chinese martial arts in an effort to achieve balance.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại推拿tuīná

AI