Nghĩa chính
- Cú kéo, sự kéodanh từThe action of something that tugs; a pull.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuggingDạng gốc (base form)
- tuggingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart-tuggingtính từ | tính từ | Đau lòng |
Họ từ (word family)
cùng gốc tuggingVí dụ
- .Tuy nhiên, bắt đầu xuất hiện những cái kéo giật liên hồi như từ một giấc mơ không thể nhớ lại.
- .Ai đó đang kéo tay áo tôi.
- Leon's .Động tác kéo của Leon trở nên mạnh bạo hơn hẳn.