Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tuck something away
US
/ˈ
t
ʌ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cất kỹ cái gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tuck something away in the drawer
cụm từ
cụm từ
Cất kín cái gì trong ngăn kéo
AI
1
Cất kỹ cái gì
1
Cất kỹ cái gì
1
Cất kỹ cái gì