Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tubuloneogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các ống mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of new tubules
Nguồn gốc
(etymology)
tubulo-
+
neogenesis
AI
1
Sự hình thành các ống mới
1
Sự hình thành các ống mới
1
Sự hình thành các ống mới