Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tubicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống trong ống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inhabiting a tube.
Nguồn gốc
(etymology)
tube
+
-colous
Ví dụ
tubicolous
annelid
tubicolous
worm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tubícola
giống đực
Hình ống
AI
1
Sống trong ống
1
Sống trong ống
1
Sống trong ống