Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tryptophanyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ tryptophan
danh từ
The univalent radical derived from tryptophan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tryptophanyl
Dạng gốc
(base form)
tryptophanyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tryptophanyl
tryptophanyl
ation
Phản ứng của một chất với tryptophan hoặc một trong các dẫn xuất của nó; sự đưa một hoặc nhiều nhóm tryptophanyl vào một chất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tryptophan
+
-yl
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ tryptophan
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ tryptophan
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ tryptophan