Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trypanosomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc trùng mũi khoan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a trypanosome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trypanosomic
trypanosomic
ide
Trypanocide.
chưa dịch
danh từ
anti
trypanosomic
Đồng nghĩa với antitrypanosomal
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
trypanosome
+
-ic
AI
1
Thuộc trùng mũi khoan
1
Thuộc trùng mũi khoan
1
Thuộc trùng mũi khoan