Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
try the veal
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
t
ɹ
aɪ
ð
ə
ˈ
v
iː
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nói sau khi làm một trò đùa
cụm từ
Said after making a joke.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I'm here all week
AI
1
Nói sau khi làm một trò đùa
1
Nói sau khi làm một trò đùa
1
Nói sau khi làm một trò đùa