Dịch

truth value

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuːθ ˈvæl.juː/US/ˈtɹuθ ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị cho biết mức độ đúng của một tuyên bố; trong logic cổ điển, đây là các giá trị "true" và "false"danh từA value indicating to what extent a statement is true; in classical logic, these are the values "true" and "false".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truth valueDạng gốc (base form)
  2. truth valuesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI