Dịch

trusser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, giàndanh từOne who, or that which, trusses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trusserDạng gốc (base form)
  2. trussersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI