Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
truss rod
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
ʌ
s
ˈɹ
ɒ
d
/
US
/ˈ
t
ɹ
ʌ
s
ˈɹ
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Thanh thép giúp ổn định cần đàn guitar
danh từ
A steel rod that stabilises the neck of a guitar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truss rod
Dạng gốc
(base form)
truss rod
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh thép giúp ổn định cần đàn guitar
1
Thanh thép giúp ổn định cần đàn guitar
1
Thanh thép giúp ổn định cần đàn guitar