Dịch

trunk show

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌŋk ˈʃəʊ/US/ˈtɹʌŋk ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện trong đó nhà cung cấp giới thiệu hàng hóa trực tiếp cho nhân viên cửa hàng hoặc khách hàng tại địa điểm bán lẻ hoặc địa điểm khácdanh từAn event in which vendors present merchandise directly to store personnel or customers at a retail location or other venue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trunk showDạng gốc (base form)
  2. trunk showsSố nhiều (plural)

AI