Nghĩa chính
- Đường dây trung kếdanh từA main railway line which usually forms the backbone of a rail network.
- Dòng chính của một con kênh, từ đó các phần khác phân kỳdanh từThe main line of a canal, from which other sections diverge.
- Đường dây điện thoại chínhdanh từA main telephone line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trunk lineDạng gốc (base form)
- trunk linesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)