Nghĩa chính
- Một cuộc gọi điện thoại đường dài, đặc biệt là một cuộc gọi được kết nối bởi nhà điều hànhdanh từa long-distance telephone call, especially one connected by the operator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trunk callDạng gốc (base form)
- trunk callsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " ."