Dịch

trunk call

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌŋk ˈkɔːl/US/ˈtɹʌŋk ˈkɔl/

Nghĩa chính

  1. Một cuộc gọi điện thoại đường dài, đặc biệt là một cuộc gọi được kết nối bởi nhà điều hànhdanh từa long-distance telephone call, especially one connected by the operator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trunk callDạng gốc (base form)
  2. trunk callsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " ."

AI