Dịch

trundle cart

danh từ (noun)
US/ˈtɹʌndəl ˈkɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Dạng xe cút kít được kéo chứ không phải đẩydanh từA form of wheelbarrow that is pulled rather than pushed.
  2. Chiếc xe lăn có hình dáng tương tự từ thế kỷ 14danh từA fourteenth-century wheelchair of similar form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trundle cartDạng gốc (base form)
  2. trundle cartsSố nhiều (plural)

AI