Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với perfect rhymedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of perfect rhyme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- true rhymeDạng gốc (base form)
- true rhymesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa