Dịch

true rhyme

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuː ˈɹaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với perfect rhymedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of perfect rhyme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. true rhymeDạng gốc (base form)
  2. true rhymesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI