Nghĩa chính
- Người bạn chân chínhdanh từA word in a language that bears a resemblance to a word in another language and has an equivalent meaning.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy đúng đấy bạn ạdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see true, friend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- true friendDạng gốc (base form)
- true friendsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- truekết hợpngười bạn chân thành, người bạn trung thành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , " ." . . , , .
- .