Dịch

true colors

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuː ˈkʌl.əz/US/ˈtɹu ˈkʌl.ɚz/

Nghĩa chính

  1. Bản chất thậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)American spelling of true colours

Cụm từ (phrase)

show one's true colorsđộng từTiết lộ con người thật của một người, trái ngược với việc người đó được miêu tả như thế nào hoặc sau khi bị lừa dối và cố tình gây hiểu nhầm

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI