Dịch

truck out

động từ (verb)
UK/ˌtɹʌk ˈawt/US/ˌtɹʌk ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Gửi một cái gì đó đi bằng xe tảiđộng từTo send something away by truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truck outNguyên thể (infinitive)
  2. trucks outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trucked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trucking outPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI