Nghĩa chính
- Gửi một cái gì đó đi bằng xe tảiđộng từTo send something away by truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truck outNguyên thể (infinitive)
- trucks outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- trucked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trucking outPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .