Dịch

truck camper

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌk ˈkæmpə/US/ˈtɹʌk ˈkæmpɚ/

Nghĩa chính

  1. Các phương tiện giải trí có thể được chở trên thùng xe bán tảidanh từAny recreational vehicle that may be carried in the bed of a pickup truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truck camperDạng gốc (base form)
  2. truck campersSố nhiều (plural)

AI