Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
truckbed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sàn (sàn đỡ tải) của xe tải
danh từ
The bed (load-supporting platform) of a truck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truckbed
Dạng gốc
(base form)
truckbed
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
truck
+
bed
Ví dụ
Iraqi
policemen
stacked
bodies
several
feet
high
in
a
pickup
truck
,
but
some
fell
out
of
the
truckbed
when
they
drove
away
.
AI
1
Sàn (sàn đỡ tải) của xe tải
1
Sàn (sàn đỡ tải) của xe tải
1
Sàn (sàn đỡ tải) của xe tải