Dịch

truchman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với interpreterdanh từSynonym of interpreter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. truchmanDạng gốc (base form)
  2. truchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • lover’s :

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhturchemannus
  2. từ tiếng Pháptrucheman
  3. từ tiếng Ả Rậpتُرْجُمَانturjumān

Cùng gốc (doublet)dragoman

AI