Dịch

tru

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của truetính từAbbreviation of true.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truDạng gốc (base form)
  2. more truSo sánh hơn (comparative)
  3. most truSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tru-tiền tốĐúng, chân thật
tru datChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tru

AI