Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trouter
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người câu cá đang câu cá hồi
danh từ
An angler who fishes for trout.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trouter
Dạng gốc
(base form)
trouter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trout
+
-er
AI
1
Người câu cá đang câu cá hồi
1
Người câu cá đang câu cá hồi
1
Người câu cá đang câu cá hồi