Dịch

trouserian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc mặc quầntính từOf, relating to, or wearing trousers.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 50 .[…] “ don’t ’ .”
  • , , , , .

AI