Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trouser suit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
aʊ
z
ə
ˈ
s
uː
t
/
US
/ˈ
t
ɹ
aʊ
z
ɚ ˈ
s
u
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pantsuit
danh từ
Synonym of pantsuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trouser suit
Dạng gốc
(base form)
trouser suit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pantsuit
Ví dụ
She
wore
a
navy
trouser
suit
and
a
cream
blouse
.
AI
1
Đồng nghĩa với pantsuit
1
Đồng nghĩa với pantsuit
1
Đồng nghĩa với pantsuit