Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trouser leg
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
aʊ
z
ə
ˈ
l
ɛ
ɡ
/
US
/ˈ
t
ɹ
aʊ
z
ɚ ˈ
l
ɛ
ɡ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ống quần
danh từ
Either of the legs of a pair of trousers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trouser leg
Dạng gốc
(base form)
trouser leg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pant leg
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pernil
Ống quần
AI
1
Ống quần
1
Ống quần
1
Ống quần