Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troubadour fiddle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
r
u
b
ə
ˌ
d
ɔ
r
ˈ
f
ɪ
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guitar fiddle
danh từ
Synonym of guitar fiddle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troubadour fiddle
Dạng gốc
(base form)
troubadour fiddle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guitar fiddle
AI
1
Đồng nghĩa với guitar fiddle
1
Đồng nghĩa với guitar fiddle
1
Đồng nghĩa với guitar fiddle