Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trophallactic
tính từ
(adjective)
/ˌ
t
ɹ
əʊ
f
ə
ˈ
l
æ
k
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Dinh dưỡng tương hỗ; nuôi lẫn nhau; trao đổi qua lại thức ăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to trophallaxis.
AI
1
Dinh dưỡng tương hỗ
1
Dinh dưỡng tương hỗ
1
Dinh dưỡng tương hỗ