troopship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tàu chở línhdanh từA ship used to transport military troops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troopshipDạng gốc (base form)
- troopshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , , , .
- , , .