Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trooplift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận chuyển quân đội
danh từ
Transport of troops.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trooplift
Dạng gốc
(base form)
trooplift
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
troop
+
lift
Ví dụ
By
May
1948
they
were
carrying
out
the
first
ship-to-shore
trooplifts
.
AI
1
Vận chuyển quân đội
1
Vận chuyển quân đội
1
Vận chuyển quân đội