Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trooper hat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
u
p
ɚ ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trapper hat
danh từ
Synonym of trapper hat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trooper hat
Dạng gốc
(base form)
trooper hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trapper hat
AI
1
Đồng nghĩa với trapper hat
1
Đồng nghĩa với trapper hat
1
Đồng nghĩa với trapper hat